miles davis

miles davis

Miles Davis plays his trumpet in a smoky jazz club.

Định nghĩa

Danh từ riêng (proper noun):
- Miles Davis tên của một nghệ sĩ nhạc jazz người Mỹ nổi tiếng, được biết đến với phong cách chơi kèn trumpet (1926-1991). Ông một trong những nhân vật ảnh hưởng nhất trong lịch sử nhạc jazz, với sự nghiệp kéo dài nhiều thập kỷ góp phần định hình nhiều thể loại nhạc jazz khác nhau như cool jazz, hard bop, modal jazz, jazz fusion.

dụ sử dụng
  • (Miles Davis is a legend of jazz music.)
  • (Miles Davis's album "Kind of Blue" is considered one of the greatest jazz albums of all time.)
  • (Miles Davis's trumpet playing style is very unique and innovative.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Miles Davis" thường được dùng như một biểu tượng của sự đổi mới trong âm nhạc, đặc biệt trong nhạc jazz.
    • Anh ấy được ví như Miles Davis của thế hệ mới.
      (He is compared to the Miles Davis of the new generation.)
  • Trong văn hóa đại chúng, "Miles Davis" cũng có thể đại diện cho sự tinh tế, phong cách, hoặc sự nổi loạn trong nghệ thuật.
    • Bộ phim này lấy cảm hứng từ cuộc đời của Miles Davis.
      (This movie is inspired by the life of Miles Davis.)
Biến thể từ gần giống
  • Davis (họ): Có thể dùng để chỉ họ của Miles Davis, nhưng không mang nghĩa đặc biệt ngoài tên riêng.
  • Miles (tên riêng): Có thể tên của người khác, nhưng trong ngữ cảnh nhạc jazz, thường liên quan đến Miles Davis.
  • Nhạc jazz (jazz musician): Một thuật ngữ chung, không chỉ riêng Miles Davis.
Từ đồng nghĩa
  • Huyền thoại nhạc jazz (jazz legend): Dùng để mô tả Miles Davis như một biểu tượng.
    • Miles Davis một huyền thoại nhạc jazz.
      (Miles Davis is a jazz legend.)
  • Nghệ sĩ kèn trumpet (trumpeter): Thuật ngữ chỉ nghề nghiệp của ông.
    • Miles Davis một nghệ sĩ kèn trumpet xuất sắc.
      (Miles Davis is an outstanding trumpeter.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm từ nào liên quan trực tiếp đến "Miles Davis" đây danh từ riêng.
Thành ngữ liên quan
  • "To be the Miles Davis of something": Dùng để chỉ một người xuất sắc, sáng tạo, hoặc ảnh hưởng trong lĩnh vực của họ.
    • ấy Miles Davis của ngành thiết kế thời trang.
      (She is the Miles Davis of the fashion design industry.)